da rạn

da rạn

Bình gốm này có lớp da rạn rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tình trạng da bị nứt, rạn nứt: "da rạn" chỉ hiện tượng da xuất hiện các đường nứt nhỏ, thường do mất độ ẩm, lão hóa, hoặc thay đổi thể trọng đột ngột (như khi mang thai hoặc tăng cân nhanh).
    • Vết rạn trên da: "da rạn" cũng dùng để chỉ các vết nứt, vết sẹo mảnh trên bề mặt da, thường thấybụng, đùi, ngực hoặc mông.
  2. Tính từ (ít phổ biến):

    • vết nứt, rạn nứt: Dùng để mô tả bề mặt da không mịn màng, xuất hiện các đường rãnh nhỏ.
    • dụ: Làn da rạn sau sinh khiến chị ấy tự ti. (Làn da vết rạn sau khi sinh con khiến chị ấy mất tự tin.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Da rạn thường xuất hiệnvùng bụng khi mang thai. (Các vết nứt trên da thường xuất hiệnbụng trong thời kỳ mang thai.)
    • ấy dùng kem dưỡng để làm mờ da rạn. ( ấy sử dụng kem dưỡng để giảm sự xuất hiện của các vết rạn trên da.)
  • Tính từ:

    • Đôi tay da rạn của người nông dân cho thấy cuộc sống vất vả. (Đôi tay vết nứt của người nông dân phản ánh công việc nặng nhọc.)
    • Sau khi giảm cân nhanh, da rạn xuất hiện nhiều hơn. (Các vết nứt trên da trở nên rõ rệt sau khi giảm cân đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "da rạn nứt": biến thể nhấn mạnh mức độ nứt vỡ, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc thẩm mỹ.

    • Da rạn nứt có thể gây ngứa khó chịu. (Tình trạng da bị nứt vỡ có thể dẫn đến cảm giác ngứa không thoải mái.)
  • "vết rạn da": cách diễn đạt thông dụng hơn, chỉ cụ thể các đường rạn trên da.

    • Vết rạn da thường khó lành hoàn toàn. (Các đường rạn trên da thường khó phục hồi hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rạn da (danh từ): đồng nghĩa, thường dùng thay thế cho "da rạn".

    • Rạn da vấn đề thường gặpphụ nữ mang thai. (Rạn da vấn đề phổ biếnphụ nữ mang thai.)
  • Nứt da (danh từ): tình trạng da bị nứt, thường do khô hoặc tổn thương.

    • Nứt da ở gót chân gây đau khi đi lại. (Nứt da ở gót chân gây đau khi di chuyển.)
Từ đồng nghĩa
  • Rạn nứt da: sự xuất hiện các đường nứt trên bề mặt da.
  • Vết rạn: đường nứt nhỏ trên da.
  • Sẹo rạn: vết sẹo do da bị rạn, thường màu trắng hoặc tím.
Thành ngữ liên quan
  • Da rạn như vỏ trứng: so sánh tình trạng da nứt nẻ, khô ráp như vỏ trứng.
    • Sau mùa đông, da tay ấy rạn như vỏ trứng. (Sau mùa đông, da tay ấy nứt nẻ khô ráp.)